đánh gió

đánh gió

Bà ngoại thường đánh gió cho tôi mỗi khi tôi bị cảm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Một phương pháp chữa bệnh dân gian: Hành động dùng một đồng xu hoặc vật tương tự để cạo, xát mạnh lên da (thường vùng lưng, cổ, ngực) cho đến khi da ửng đỏ lên, với mục đích làm cho cơ thể toát mồ hôi, giải cảm, giảm nhức mỏi khi bị trúng gió, cảm mạo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngoại thường đánh gió cho tôi mỗi khi tôi bị cảm. ( ngoại thường đánh gió cho tôi mỗi khi tôi bị cảm.)
    • Anh ấy nhức mỏi khắp người, có lẽ cần phải đánh gió. (Anh ấy nhức mỏi khắp người, có lẽ cần phải đánh gió.)
    • Sau khi đánh gió, cơ thể cảm thấy nhẹ nhõm đỡ mệt hơn. (Sau khi đánh gió, cơ thể cảm thấy nhẹ nhõm đỡ mệt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh gió giải cảm": Cụm từ nhấn mạnh mục đích chính của việc đánh gió để chữa trị các triệu chứng cảm lạnh, trúng gió.
    • Mẹ tôi tin vào phương pháp đánh gió giải cảm hơn uống thuốc ngay. (Mẹ tôi tin vào phương pháp đánh gió giải cảm hơn uống thuốc ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cạo gió: Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một phương pháp trị liệu dân gian.

    • miền Nam, người ta thường gọi là "cạo gió". (Ở miền Nam, người ta thường gọi là "cạo gió".)
  • Giác hơi: Một phương pháp y học cổ truyền khác, dùng sức hút của lửa ly/cốc thủy tinh để tạo áp lực lên da, thường được dùng kết hợp hoặc so sánh với đánh gió.

    • Ngoài đánh gió, giác hơi cũng một liệu pháp phổ biến. (Ngoài đánh gió, giác hơi cũng một liệu pháp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Cạo gió: (Xemmục trên).
  • Xông hơi giải cảm: Một phương pháp khác cùng mục đích giải cảm, nhưng bằng hơi nước thảo dược.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một phương pháp dân gian, không phải phương pháp điều trị y tế chính thống được công nhận rộng rãi. Cần thận trọng có thể gây tổn thương da (bầm tím, trầy xước) nếu thực hiện quá mạnh hoặc không đúng cách.
  • Thường được thực hiện trong gia đình, giữa các thành viên với nhau, hoặc tại các cơ sở massage, vật trị liệu truyền thống.